trung ngôn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lời nói thẳng thắn, chân thật: "Trung ngôn" là lời nói ngay thẳng, xuất phát từ lòng trung thành, nhằm can gián hoặc chỉ ra sự thật, thường được nói với người có địa vị cao hơn. Đây là một từ cổ, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bậc trung thần thường dâng lên vua những lời trung ngôn.
- Trung ngôn tuy nghịch nhĩ nhưng có ích cho việc sửa mình.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Trung ngôn nghịch nhĩ": Thành ngữ cố định, có nghĩa là lời nói ngay thẳng, trung thực thì thường khó nghe, trái tai.
- Làm bề tôi, phải biết rằng trung ngôn nghịch nhĩ, nhưng vẫn phải can gián.
Biến thể và từ gần giống
- Trực ngôn (danh từ): lời nói thẳng thắn.
- Trung nghĩa (tính từ/danh từ): trung thành và có nghĩa khí.
- Trung thực (tính từ): ngay thẳng, thật thà.
Từ đồng nghĩa
- Lời nói thẳng: lời nói không vòng vo, giấu giếm.
- Lời can gián: lời khuyên ngăn, khuyên răn.
- Lời tâm huyết: lời nói chân thành từ đáy lòng.
Thành ngữ liên quan
- Trung ngôn nghịch nhĩ: Lời nói ngay thẳng thường trái tai, khó nghe.
- Vua nghe nhiều lời xu nịnh, nên ghét những kẻ dâng trung ngôn nghịch nhĩ.
- Lời nói thẳng (cũ).